FI
ETF Nhà cung cấp
Faith Investor Services
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 168,29 tr.đ. | 9.663 | FI Faith Investor Services | 0,65 | Large Cap | 20/12/2024 | 37,97 | 6,47 | 27,20 | ||
| Trái phiếu | 81,12 tr.đ. | 24.067 | FI Faith Investor Services | 0,49 | Đầu tư cấp | 19/3/2026 | 24,22 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 75,91 tr.đ. | 10.942 | FI Faith Investor Services | 0,68 | Toàn bộ thị trường | 8/2/2022 | 35,14 | 3,73 | 21,85 | ||
| Cổ phiếu | 23,8 tr.đ. | 523 | FI Faith Investor Services | 0,75 | Toàn bộ thị trường | 14/7/2021 | 26,00 | 3,39 | 20,91 | ||
| Trái phiếu | 14,37 tr.đ. | 9.712 | FI Faith Investor Services | 0,52 | — | 12/6/2026 | 23,96 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 13,54 tr.đ. | 6.493 | FI Faith Investor Services | 0,65 | Đầu tư cấp | 19/3/2026 | 24,18 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 11,37 tr.đ. | 7.725 | FI Faith Investor Services | 0,69 | Toàn bộ thị trường | 19/3/2026 | 25,84 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm